베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bay thử" (1)
bay thử
영어
구Test flight
Máy bay Cầu nối VC-25B đã bắt đầu bay thử.
The VC-25B Connector aircraft has begun test flights.
관련 단어 "bay thử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bay thử" (2)
chuyến bay thường lệ
regular flight
Máy bay Cầu nối VC-25B đã bắt đầu bay thử.
The VC-25B Connector aircraft has begun test flights.
